con cúi

con cúi

Bà tôi thường dùng con cúi để nhóm bếp củi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con vật nhỏ, thường sống trong đất ẩm, thân hình thon dài, nhiều chân, cuộn tròn khi bị động: "con cúi" tên gọi dân gian của một loài động vật thuộc lớp nhiều chân, thường thấy trong vườn hoặc dưới các tảng đá ẩm. Chúng khả năng cuộn tròn thành hình xoắn ốc để tự vệ.
    • Loài động vật thân mềm, vỏ, sốngnước ngọt: Trong một số vùng miền, "con cúi" còn được dùng để chỉ loài ốc nhỏ hoặc trai, hến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cơn mưa, con cúi thường ra khỏi đất. (Sau mưa, loài vật nhỏ này thường xuất hiện trên mặt đất.)
    • Trẻ em thích bắt con cúi để xem cuộn tròn. (Trẻ em thích bắt loài vật này hành vi tự vệ của .)
    • quê, người ta gọi con cúi "con cuốn chiếu". (Tên gọi dân gian khác của loài vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con cúi" trong văn hóa dân gian: Thường được nhắc đến như một sinh vật nhỏ bé, vô hại, gắn liền với các trò chơi dân gian của trẻ emnông thôn.

    • Bọn trẻ lật từng viên gạch để tìm con cúi. (Hành động tìm kiếm loài vật này trong các hoạt động vui chơi.)
  • "con cúi" trong ẩm thực: Ở một số vùng, loài này được chế biến thành món ăn, nhưng không phổ biến.

    • Món xào con cúi đặc sản của vùng núi. (Món ăn từ loài vật này chỉ một số địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúi (danh từ): Dạng rút gọn của "con cúi", thường dùng trong văn nói hoặc khi không cần nhấn mạnh loài vật.

    • Cúi cuộn tròn khi bị chạm vào. (Hành vi tự vệ của loài vật.)
  • Con cuốn chiếu (danh từ): Tên gọi khác của "con cúi", dựa trên đặc điểm cuộn tròn.

    • Con cuốn chiếu nhiều chân nhỏ. (Đặc điểm hình thái của loài vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Con cuốn chiếu: Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
  • Con rết đất: Một số vùng gọi nhầm, nhưng thực chất loài khác.
Thành ngữ liên quan
  • Cúi cuộn tròn: Miêu tả hành vi tự vệ đặc trưng của loài vật này.
    • Như con cúi cuộn tròn, thu mình lại khi gặp nguy hiểm. (Ẩn dụ cho sự co rút, bảo vệ bản thân.)